prefrontal leucotomy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phẫu thuật cắt bỏ thùy trán: một thủ thuật ngoại khoa nhằm cắt đứt các đường dẫn truyền thần kinh đến đi từ thùy trán của não bộ. Thủ thuật này thường dẫn đến những thay đổi đáng kể về nhận thức tính cách của bệnh nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prefrontal leucotomy was a controversial treatment for mental illness in the mid-20th century. (Phẫu thuật cắt bỏ thùy trán một phương pháp điều trị gây tranh cãi cho bệnh tâm thần vào giữa thế kỷ 20.)
    • After undergoing a prefrontal leucotomy, the patient's personality changed drastically. (Sau khi trải qua phẫu thuật cắt bỏ thùy trán, tính cách của bệnh nhân đã thay đổi hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a prefrontal leucotomy": thực hiện phẫu thuật cắt bỏ thùy trán.

    • Surgeons performed a prefrontal leucotomy on the patient to alleviate severe agitation. (Các bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện cắt bỏ thùy trán cho bệnh nhân để giảm bớt tình trạng kích động nghiêm trọng.)
  • "the effects of prefrontal leucotomy": tác động của phẫu thuật cắt bỏ thùy trán.

    • The effects of prefrontal leucotomy often include apathy and reduced emotional responsiveness. (Tác động của phẫu thuật cắt bỏ thùy trán thường bao gồm sự thờ ơ giảm phản ứng cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Prefrontal leukotomy: biến thể chính tả của "prefrontal leucotomy" (cùng nghĩa).

    • Prefrontal leukotomy was once used to treat schizophrenia. (Phẫu thuật cắt bỏ thùy trán từng được dùng để điều trị tâm thần phân liệt.)
  • Prefrontal lobotomy: một thuật ngữ gần nghĩa, đôi khi được dùng thay thế, nhưng thực tế "lobotomy" chỉ việc cắt bỏ toàn bộ thùy não, trong khi "leucotomy" cắt đứt các đường dẫn truyền.

    • The prefrontal lobotomy is a more invasive procedure than a prefrontal leucotomy. (Phẫu thuật cắt bỏ thùy trán toàn bộ một thủ thuật xâm lấn hơn so với cắt bỏ thùy trán một phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Lobotomy: phẫu thuật cắt bỏ thùy não (thường dùng không chính xác để chỉ "prefrontal leucotomy").
  • Psychosurgery: phẫu thuật tâm thần (thuật ngữ chung cho các thủ thuật phẫu thuật não để điều trị rối loạn tâm thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prefrontal leucotomy" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

Từ gần giống